BỘ QUY TẮC ỨNG XỬ NHÂN VIÊN DUSTIN
Dustin Employee Code of Conduct
Phiên bản/Version: 1.0
Ngày hiệu lực/Effective date: 01/01/2026
Áp dụng/Applies to: Toàn bộ nhân viên, cộng tác viên và cá nhân/đơn vị hành động thay mặt Dustin / All employees, contractors, and anyone acting on behalf of Dustin.
Nguyên tắc chung/General rule: Tuân thủ pháp luật + tuân thủ yêu cầu khách hàng theo hợp đồng; nếu có xung đột/không rõ, phải báo cáo để được hướng dẫn / Comply with laws + comply with customer requirements per contract; if unclear/conflicting, report for guidance.
1) Mục đích & cam kết (Purpose & commitment)
- Dustin cam kết kinh doanh liêm chính, tôn trọng con người, an toàn, bảo vệ môi trường và bảo mật thông tin khách hàng. / Dustin is committed to integrity, respect for people, safety, environmental protection, and customer confidentiality.
- Quy tắc này đặt ra “chuẩn tối thiểu dễ tuân thủ” cho mọi hoạt động liên quan khách hàng/nhà cung cấp. / This Code sets “simple, workable minimum standards” for all customer/supplier-related activities.
2) Trách nhiệm tuân thủ (Compliance responsibilities)
- Mỗi cá nhân chịu trách nhiệm đọc–hiểu–thực hiện; khi không chắc, hỏi trước khi làm. / Everyone must read–understand–follow; when unsure, ask before acting.
- Quản lý chịu trách nhiệm nhắc nhở, làm gương và xử lý kịp thời các vấn đề tuân thủ. / Managers must role-model, reinforce, and address compliance issues promptly.
A. ĐẠO ĐỨC KINH DOANH (BUSINESS ETHICS)
3) Chống hối lộ & tham nhũng (Anti-bribery & anti-corruption)
- Nghiêm cấm đưa/nhận hối lộ, “phí bôi trơn”, hoa hồng cá nhân, lợi ích ngầm dưới mọi hình thức. / No bribery, facilitation payments, personal kickbacks, or hidden benefits in any form.
- Không dùng “bên thứ ba” để làm thay hành vi bị cấm. / Do not use third parties to do prohibited acts.
4) Quà tặng & chiêu đãi (Gifts & hospitality)
- Cấm tiền mặt hoặc tương đương tiền (thẻ quà tặng quy đổi tiền, chuyển khoản cá nhân…). / Cash or cash equivalents are prohibited.
- Quà/chiêu đãi chỉ được phép nếu hợp lý, minh bạch, không nhằm tác động quyết định và không trái quy định khách hàng. / Gifts/hospitality only if reasonable, transparent, not intended to influence decisions, and not against customer rules.
- Khi nghi ngờ: từ chối lịch sự và báo cáo. / When in doubt: politely refuse and report.
5) Xung đột lợi ích (Conflicts of interest)
- Tránh để lợi ích cá nhân/quan hệ người thân ảnh hưởng quyết định công việc. / Avoid personal/family interests influencing work decisions.
- Phải báo cáo khi có yếu tố xung đột (nhận “hoa hồng”, làm thêm cho đối tác, người thân liên quan mua bán…). / Disclose any potential conflict (kickbacks, side jobs with partners, relatives in procurement, etc.).
6) Cạnh tranh lành mạnh & chống thông đồng (Fair competition & anti-collusion)
- Không thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, không thông đồng giá, không trao đổi dữ liệu nhạy cảm với đối thủ. / No anticompetitive agreements, price-fixing, or sensitive info sharing with competitors.
- Tôn trọng nguyên tắc đấu thầu/so sánh báo giá minh bạch khi được yêu cầu. / Respect fair tendering/quotation comparisons when required.
7) Trung thực trong hồ sơ, chi phí & sổ sách (Accurate records & expense integrity)
- Chứng từ/biên bản/báo cáo phải đúng sự thật, đúng bản chất, đủ bằng chứng. / Records, reports, and documents must be truthful, accurate, and evidence-based.
- Không lập hóa đơn/chứng từ khống, không “đi cửa sau”, không ghi sai mục đích chi. / No fake invoices, backdoor deals, or misclassified expenses.
8) Chống gian lận & bảo vệ tài sản (Anti-fraud & asset protection)
- Không biển thủ, trộm cắp, sử dụng tài sản công ty/khách hàng sai mục đích. / No theft, embezzlement, or misuse of company/customer assets.
- Báo cáo ngay khi phát hiện dấu hiệu gian lận hoặc thất thoát. / Report any suspected fraud or losses immediately.
B. QUYỀN CON NGƯỜI & LAO ĐỘNG (HUMAN RIGHTS & LABOR)
9) Lao động tự nguyện, không cưỡng bức (Freely chosen employment)
- Không ép buộc lao động; không giữ giấy tờ tùy thân; không thu phí tuyển dụng trái quy định. / No forced labor; no retention of IDs; no improper recruitment fees.
10) Không lao động trẻ em & bảo vệ lao động trẻ (No child labor & young worker protection)
- Không sử dụng lao động dưới độ tuổi pháp luật cho phép. / No employment below the legal minimum working age.
- Nếu có lao động trẻ hợp pháp: không bố trí công việc nguy hiểm/độc hại, đảm bảo giờ làm phù hợp. / If legally young workers exist: no hazardous work; appropriate hours and protections.
11) Giờ làm, lương thưởng & phúc lợi (Working hours, wages & benefits)
- Tuân thủ quy định pháp luật về giờ làm–nghỉ, lương, làm thêm, BHXH/BHYT (nếu áp dụng). / Comply with legal requirements on hours, wages, overtime, and statutory benefits.
- Trả lương đúng hạn, minh bạch, có bảng lương/ghi nhận rõ ràng. / Pay on time, transparently, with clear records.
12) Tôn trọng, không phân biệt đối xử, không quấy rối (Respect, non-discrimination, no harassment)
- Không phân biệt đối xử; không quấy rối, bắt nạt, xúc phạm nhân phẩm. / No discrimination; no harassment, bullying, or degrading treatment.
- Môi trường làm việc tôn trọng và chuyên nghiệp là yêu cầu bắt buộc. / A respectful, professional workplace is mandatory.
13) Quyền lên tiếng & cơ chế khiếu nại (Freedom to speak up & grievance)
- Nhân viên có quyền phản ánh vấn đề công bằng, an toàn, vi phạm đạo đức mà không bị trả đũa. / Employees may raise concerns without retaliation.
- Mọi phản ánh thiện chí đều được tiếp nhận và xử lý phù hợp. / Good-faith concerns will be received and handled appropriately.
C. AN TOÀN, SỨC KHỎE & AN NINH (HEALTH, SAFETY & SECURITY)
14) An toàn lao động tại nơi làm việc (Workplace safety)
- Tuân thủ nội quy an toàn, PPE, biển báo, quy trình thao tác; không làm việc khi không đủ điều kiện an toàn. / Follow safety rules, PPE, signage, SOPs; do not work if conditions are unsafe.
- Báo cáo sự cố/“suýt tai nạn” để phòng ngừa. / Report incidents and near-misses for prevention.
15) Ứng phó khẩn cấp (Emergency preparedness)
- Biết lối thoát hiểm, điểm tập kết, số liên hệ khẩn cấp và quy trình PCCC cơ bản. / Know exits, muster points, emergency contacts, and basic fire safety procedures.
16) An ninh cơ sở & tài sản khách hàng (Site security & customer property)
- Tuân thủ quy định ra/vào, thẻ khách, khu vực hạn chế; không chụp ảnh/quay phim khi không được phép. / Follow access controls; no photos/videos without authorization.
- Bảo vệ tài sản, mẫu thử, thiết bị, tài liệu của khách hàng như tài sản của Dustin. / Protect customer assets, samples, equipment, and documents as Dustin’s own.
D. MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENT)
17) Tuân thủ môi trường tối thiểu (Basic environmental compliance)
- Tuân thủ quy định về chất thải, hóa chất, tiếng ồn và các yêu cầu môi trường theo pháp luật/khách hàng (khi áp dụng). / Comply with laws/customer requirements on waste, chemicals, noise, and environmental controls (as applicable).
- Không xả thải trái phép; phân loại và xử lý chất thải theo hướng dẫn. / No illegal disposal; segregate and handle waste per instructions.
18) Tiết kiệm tài nguyên (Resource efficiency)
- Thực hành tiết kiệm điện, nước, vật tư; hạn chế in ấn và lãng phí. / Save energy, water, materials; minimize printing and waste.
E. CHẤT LƯỢNG & CAM KẾT VỚI KHÁCH HÀNG (QUALITY & CUSTOMER COMMITMENTS)
19) Chất lượng dịch vụ & tính chính xác (Service quality & accuracy)
- Thực hiện công việc đúng phạm vi, đúng tiêu chuẩn/hợp đồng, không “hứa quá khả năng”. / Deliver within scope and standards/contract; no overpromising.
- Nếu phát hiện sai lệch, phải thông báo sớm và đề xuất khắc phục. / If deviations occur, inform early and propose corrective actions.
20) Quản lý thay đổi & tính toàn vẹn dữ liệu (Change control & data integrity)
- Mọi thay đổi ảnh hưởng chất lượng/tiến độ/chi phí phải được thông báo và thống nhất trước khi thực hiện. / Changes affecting quality/schedule/cost must be communicated and agreed before execution.
- Không chỉnh sửa số liệu/kết quả đo/biên bản trái quy định; lưu vết rõ ràng. / No improper alteration of data/results; keep clear traceability.
F. BẢO MẬT, DỮ LIỆU & SỞ HỮU TRÍ TUỆ (CONFIDENTIALITY, DATA & IP)
21) Bảo mật thông tin (Confidentiality)
- Không tiết lộ thông tin khách hàng/đối tác (giá, bản vẽ, dữ liệu kỹ thuật, hợp đồng…) khi chưa được phép. / Do not disclose customer/partner information without permission.
- Chỉ chia sẻ theo “cần biết để làm việc”. / Share on a need-to-know basis.
22) An toàn thông tin cơ bản (Basic information security)
- Dùng mật khẩu mạnh, không chia sẻ tài khoản, cảnh giác email lừa đảo; bảo vệ file và thiết bị làm việc. / Use strong passwords, do not share accounts, beware phishing; protect files and devices.
- Khi nghi ngờ rò rỉ dữ liệu: báo cáo ngay. / Report suspected data leaks immediately.
G. TUÂN THỦ THƯƠNG MẠI (TRADE COMPLIANCE – KHI ÁP DỤNG)
23) Hợp đồng, xuất xứ, chứng từ & tuân thủ yêu cầu khách hàng (Contracts, origin, documentation & customer requirements)
- Cung cấp thông tin/chứng từ trung thực về dịch vụ/hàng hóa (nếu có), xuất xứ và hồ sơ liên quan. / Provide truthful information and documentation (if applicable), including origin-related records.
- Không tham gia giao dịch có dấu hiệu vi phạm chế tài/sanctions hoặc yêu cầu bất hợp pháp. / Do not engage in transactions that appear sanctioned/illegal.
H. LÀM VIỆC VỚI NHÀ CUNG CẤP & BÊN THỨ BA (SUPPLIERS & THIRD PARTIES)
24) Chọn đối tác có trách nhiệm (Responsible partner selection)
- Ưu tiên đối tác tuân thủ: không hối lộ, tôn trọng lao động, an toàn và môi trường ở mức cơ bản. / Prefer partners with basic compliance on ABAC, labor, safety, and environment.
- Nếu bên thứ ba làm thay mặt Dustin: phải tuân thủ quy tắc này như nhân viên Dustin. / Third parties acting for Dustin must follow this Code as if they were employees.
I. BÁO CÁO VI PHẠM & KHÔNG TRẢ ĐŨA (SPEAK UP & NON-RETALIATION)
25) Nghĩa vụ báo cáo (Duty to report)
- Báo cáo ngay khi phát hiện/nghi ngờ: hối lộ, gian lận, rò rỉ thông tin, vi phạm an toàn, vi phạm quyền lao động. / Report suspected bribery, fraud, data leaks, safety violations, or labor rights issues.
26) Kênh báo cáo (Reporting channels)
- Email: info@dustin.com.vn (tiêu đề/subject: [CODE-REPORT]) / Email: info@dustin.com.vn (subject: [CODE-REPORT])
- Điện thoại/Phone: +84 866 03 23 01
- Hoặc báo cáo trực tiếp cho Quản lý/Ban Giám đốc. / Or report directly to your Manager/Management.
27) Không trả đũa (Non-retaliation)
- Dustin nghiêm cấm trả đũa người báo cáo thiện chí; mọi hành vi trả đũa sẽ bị xử lý. / Dustin prohibits retaliation against good-faith reporters; retaliation will be disciplined.
28) Xử lý vi phạm (Consequences)
- Vi phạm có thể dẫn đến nhắc nhở, đào tạo lại, kỷ luật, chấm dứt hợp tác và/hoặc báo cơ quan chức năng tùy mức độ. / Violations may lead to coaching, retraining, discipline, termination, and/or reporting to authorities depending on severity.
29) Tuyên bố áp dụng (Acknowledgement statement)
- Toàn bộ nhân viên, cộng tác viên hoặc đối tác đại diện cho Dustin đề phải đọc, hiểu và cam kết tuân thủ Bộ Quy tắc Ứng xử này. / All employees, collaborators or partners representing Dustin must read, understand and commit to comply with this Code of Conduct..
LIÊN HỆ

Dustin Co., Ltd
- Tax code: 0110391740
- Address: No. 47, Lane 46, Group 5 Bang B, Hoang Liet Ward, Hoang Mai District, Hanoi City, Vietnam
- Mobile phone: (+84) 866 032 301
- Email: info@dustin.com.vn
Dịch vụ Đào tạo
- ISO 27018 – BẢO VỆ THÔNG TIN CÁ NHÂN TRONG LƯU TRỮ ĐÁM MÂY
- Đào tạo ISO 45001 trong doanh nghiệp sản xuất: 7 điểm then chốt giúp giảm rủi ro tai nạn lao động
- Kỹ năng lễ tân, khánh tiết chuyên nghiệp
- Quản lý quan hệ Nhà cung ứng (SRM) Supplier Relationship Management
- HỆ THỐNG QUẢN LÝ AN TOÀN THÔNG TIN THEO ISO 27001
Đào tạo Kỹ năng mềm
- Kỹ năng lãnh đạo: Vì sao nhiều quản lý giỏi chuyên môn nhưng vẫn không dẫn dắt được đội ngũ?
- Kỹ năng đàm phán hiệu quả
- Quản trị cuộc đời
- Kỹ năng lãnh đạo, Quản lý cho chuyên viên kinh doanh các chi nhánh
- Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
Dịch vụ Tư vấn
- ISO 9001 trong doanh nghiệp sản xuất: Vì sao nhiều nhà máy làm rất lâu nhưng vẫn không hiệu quả?
- ISO 50001 trong Doanh Nghiệp Sản Xuất: 6 Chiến Lược Then Chốt Giúp Giảm Chi Phí Năng Lượng Bền Vững
- IPC – Wire Harness Competition – Vietnam (Cuộc thi lắp ráp bộ dây)
- Business Continuity trong Doanh Nghiệp Sản Xuất: 8 Yếu Tố Sống Còn Giúp Nhà Máy Không Bị Tê Liệt Khi Khủng Hoảng
- Đào tạo nội bộ trong nhà máy sản xuất – Quản lý tuyến đầu là “chìa khóa” quyết định hiệu quả
Dịch vụ Đo kiểm – Chứng nhận
Dịch vụ Kỹ thuật
Bài viết liên quan
- Quản lý sự thay đổi trong doanh nghiệp sản xuất: 5 bước triển khai hiệu quả, bền vững
- Kỹ thuật triển khai và Quản lý PDCA hiệu quả
- Tư vấn Cải tiến Năng suất
- ISO 50001 trong Doanh Nghiệp Sản Xuất: 6 Chiến Lược Then Chốt Giúp Giảm Chi Phí Năng Lượng Bền Vững
- Quản trị sản xuất tinh gọn hiệu quả – Lean Manufacturing
- ISO 27001 trong Doanh Nghiệp Sản Xuất: 5 Nguy Cơ Bảo Mật Bắt Buộc Phải Kiểm Soát
- ISO 17025 trong Doanh Nghiệp Sản Xuất: 6 Yếu Tố Cốt Lõi Để Phòng Thí Nghiệm Nội Bộ Đạt Độ Tin Cậy Quốc Tế
- ISO 45001 trong nhà máy sản xuất: Vì sao nhiều doanh nghiệp áp dụng nhưng tai nạn và rủi ro an toàn vẫn không giảm?
- ISO 22000 trong Doanh Nghiệp Sản Xuất: 6 Điểm Kiểm Soát Then Chốt Để Ngăn Ngừa Rủi Ro An Toàn Thực Phẩm
- TL 9000 – HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG DÀNH CHO CÁC NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG (ICT)
